Có 5 kết quả:

𤀕 ráy𦵜 ráy𧒊 ráy𫇶 ráy𫈨 ráy

1/5

ráy

U+24015, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rửa ráy

ráy

U+26D5C, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khoai ráy, củ ráy

ráy

U+2748A, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

ráy

U+2B1F6, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

củ ráy (khoai ngứa)

ráy

U+2B228, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

củ ráy (khoai ngứa)