Có 1 kết quả:

黎 rê

1/1

[]

U+9ECE, tổng 15 nét, bộ thử 黍 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rê lưỡi lên môi

Tự hình 4

Dị thể 18