Có 4 kết quả:

嗹 rên噒 rên𠸩 rên𫫣 rên

1/4

rên [liến]

U+55F9, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rên rỉ

Tự hình 1

Dị thể 1

rên [năn, nằn, rân, răn, rếch, rền]

U+5652, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

rên la

Tự hình 1

Dị thể 1

rên [rếch]

U+20E29, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rên rỉ

rên

U+2BAE3, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rên la