Có 6 kết quả:

嘹 rêu姚 rêu𦼔 rêu𧄈 rêu𫮹 rêu𬟖 rêu

1/6

rêu [léo, lạo, lẻo, reo, réo, trêu]

U+5639, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

rêu rao

Tự hình 2

rêu [diêu, đào, đầu]

U+59DA, tổng 9 nét, bộ nữ 女 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rêu xanh

Tự hình 2

Dị thể 2

rêu [lều]

U+26F14, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rêu xanh

Tự hình 1

rêu

U+27108, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rêu rong

rêu

U+2BBB9, tổng 18 nét, bộ thổ 土 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rêu xanh

rêu

U+2C7D6, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rêu xanh