Có 3 kết quả:

列 rít洌 rít蝎 rít

1/3

rít [liệt, loẹt, lít, lướt, lệch, lịt, riệt, rệt, rịt]

U+5217, tổng 6 nét, bộ đao 刀 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ríu rít

Tự hình

Dị thể

rít [liệt, lướt, rét, sèn]

U+6D0C, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rít cóng

Tự hình

Dị thể

rít [hạt, rết, yết]

U+874E, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rít róng

Tự hình

Dị thể