Có 3 kết quả:

𩸷 rói𩼷 rói𩽊 rói

1/3

rói

U+29E37, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tươi roi rói

rói [đuối, đối]

U+29F37, tổng 25 nét, bộ ngư 魚 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tươi roi rói

Tự hình 1

Dị thể 1

rói [lúi]

U+29F4A, tổng 26 nét, bộ ngư 魚 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tươi roi rói