Có 4 kết quả:

監 róm𧐽 róm𧓦 róm𧖐 róm

1/4

róm [giam, giám, giấm, giớm, giợm, lổm, ram, rướm, xám]

U+76E3, tổng 14 nét, bộ mẫn 皿 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cóm róm

Tự hình 5

Dị thể 6

róm

U+2743D, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sâu róm

róm [rạm]

U+274E6, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sâu róm

róm [rỏm]

U+27590, tổng 27 nét, bộ trùng 虫 + 21 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sâu róm