Có 4 kết quả:

監 róm𧐽 róm𧓦 róm𧖐 róm

1/4

róm

U+2743D, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sâu róm

róm [rỏm]

U+27590, tổng 27 nét, bộ trùng 虫 (+21 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sâu róm

Chữ gần giống 10