Có 3 kết quả:

㾄 rù𫫛 rù𬔈 rù

1/3

U+3F84, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cù rù, gà rù

Tự hình 1

Dị thể 3

U+2BADB, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cù rù, gà rù

U+2C508, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cù rù, gà rù