Có 1 kết quả:

𨀤 rùi

1/1

rùi [chọi, giuỗi, lùi, lội, lủi, trồi]

U+28024, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rùi rắng