Có 4 kết quả:

挏 rùng用 rùng𠖿 rùng𢘭 rùng

1/4

rùng

U+630F, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

rùng mình

Tự hình

Dị thể

rùng [dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rụng, vùng, đụng]

U+7528, tổng 5 nét, bộ dụng 用 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

rùng rùng

Tự hình

Dị thể

rùng [ròng]

U+205BF, tổng 7 nét, bộ băng 冫 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rùng mình

rùng [rúng]

U+2262D, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rùng rình