Có 5 kết quả:

𦝄 răng𦢠 răng𪘵 răng𪤽 răng𬹸 răng

1/5

răng [cữ, giăng, lưng, trăng]

U+26744, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mọc răng, hàm răng

răng

U+268A0, tổng 19 nét, bộ nhục 肉 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mọc răng, hàm răng

răng [rằng]

U+2A635, tổng 23 nét, bộ xỉ 齒 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mọc răng, hàm răng

răng

U+2A93D, tổng 14 nét, bộ tịch 夕 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mọc răng, hàm răng

răng

U+2CE78, tổng 27 nét, bộ xỉ 齒 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mọc răng, hàm răng