Có 1 kết quả:

𠯇 rĩ

1/1

[dẽ, rỉ]

U+20BC7, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rầu rĩ

Tự hình 1