Có 2 kết quả:

洒 rưới𢱓 rưới

1/2

rưới [rải, rảy, rẩy, sái, tưới, tẩy, vẩy]

U+6D12, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rưới xuống

Tự hình

Dị thể

rưới [, múa, rẩy, tưới]

U+22C53, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rưới xuống