Có 4 kết quả:

弋 rạc絡 rạc落 rạc𫄈 rạc

1/4

rạc [dác, dạc, dặc, giặc, nhác, nhấc, nhắc]

U+5F0B, tổng 3 nét, bộ dặc 弋 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

bệ rạc

Tự hình

Dị thể

rạc [lạc]

U+7D61, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

rời rạc

Tự hình

Dị thể

rạc [lác, lát, lạc, nhác, rác, xạc]

U+843D, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bệ rạc

Tự hình

Dị thể

rạc

U+2B108, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rời rạc