Có 4 kết quả:

𧓦 rạm𧔜 rạm𧕭 rạm𫋟 rạm

1/4

rạm [róm]

U+274E6, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con rạm

rạm [ram]

U+2751C, tổng 21 nét, bộ trùng 虫 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con rạm

rạm

U+2756D, tổng 23 nét, bộ trùng 虫 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con rạm

rạm

U+2B2DF, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con rạm