Có 3 kết quả:

勞 rạo澇 rạo𣛯 rạo

1/3

rạo [lao, lau, lạo]

U+52DE, tổng 12 nét, bộ lực 力 + 10 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

rạo rực

Tự hình 5

Dị thể 11

rạo [lạo]

U+6F87, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rạo rực

Tự hình 1

Dị thể 2

rạo

U+236EF, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tiếng kêu rạo rạo