Có 2 kết quả:

麗 rạy𢩽 rạy

1/2

rạy [lệ]

U+9E97, tổng 19 nét, bộ lộc 鹿 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

cá rạy rạy

Tự hình

Dị thể

rạy [duỗi, dẩy, giẩy, giẫy, rẩy, rẽ]

U+22A7D, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rọ rạy (cử động nhẹ)

Tự hình