Có 4 kết quả:

洒 rải洗 rải𪯝 rải𫣙 rải

1/4

rải [rưới, rảy, rẩy, sái, tưới, tẩy, vẩy]

U+6D12, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rải rác

Tự hình

Dị thể

rải [dẫy, giẫy, rảy, tiển, tẩy]

U+6D17, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rải rác

Tự hình

Dị thể

rải

U+2ABDD, tổng 22 nét, bộ phác 攴 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rải rác

rải

U+2B8D9, tổng 14 nét, bộ nhân 人 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rải rác