Có 6 kết quả:

伶 rảnh冷 rảnh昤 rảnh𣇝 rảnh𪝎 rảnh𫺽 rảnh

1/6

rảnh [lanh, linh, lánh, nhanh, ranh, rành, rình]

U+4F36, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

rảnh rang

Tự hình 3

Dị thể 1

rảnh [linh, liểng, lành, lãnh, lênh, lạnh, lảnh, rãnh]

U+51B7, tổng 7 nét, bộ băng 冫 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rảnh rang

Tự hình 2

Dị thể 2

rảnh [lình]

U+6624, tổng 9 nét, bộ nhật 日 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rảnh rang

Tự hình 1

Dị thể 3

rảnh

U+231DD, tổng 11 nét, bộ nhật 日 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rảnh tay

rảnh

U+2A74E, tổng 11 nét, bộ nhân 人 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rảnh rang

rảnh

U+2BEBD, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rảnh rang