Có 2 kết quả:

洒 rảy洗 rảy

1/2

rảy [rưới, rải, rẩy, sái, tưới, tẩy, vẩy]

U+6D12, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rảy nước

Tự hình

Dị thể

rảy [dẫy, giẫy, rải, tiển, tẩy]

U+6D17, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rảy nước

Tự hình

Dị thể