Có 9 kết quả:

啉 rầm嗂 rầm梣 rầm樳 rầm氳 rầm霖 rầm霪 rầm𠽍 rầm𨂘 rầm

1/9

rầm [lâm, lùm, lăm, lảm, lầm, lẩm, lằm, rắm, rởm, trăm]

U+5549, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rầm rĩ

Tự hình 2

Dị thể 2

rầm [reo, rân, rần]

U+55C2, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rầm rĩ

Tự hình 2

Dị thể 1

rầm [rậm]

U+68A3, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

rầm rầm

Tự hình 2

Dị thể 3

rầm [giầm, tầm]

U+6A33, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rầm rầm

Tự hình 1

Dị thể 2

rầm [giầm]

U+6C33, tổng 14 nét, bộ khí 气 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rầm rầm

Tự hình 1

Dị thể 1

rầm [lâm, lấm]

U+9716, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rầm rầm

Tự hình 4

Dị thể 1

rầm [dâm, dầm]

U+972A, tổng 19 nét, bộ vũ 雨 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

rầm rầm

Tự hình 2

Dị thể 4

rầm [rân, rần]

U+20F4D, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rầm rầm

Tự hình 1

rầm

U+28098, tổng 15 nét, bộ túc 足 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đi rầm rập