Có 4 kết quả:

嘲 rầu愁 rầu油 rầu𠿈 rầu

1/4

rầu [chào, nhào, ràu, thều, trào, trều]

U+5632, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rầu rĩ

Tự hình 2

Dị thể 1

rầu [ràu, sầu, xàu, xầu]

U+6101, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rầu rĩ

Tự hình 3

Dị thể 5

rầu [du, dàu, , , dầu, dẫu, trầu]

U+6CB9, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rầu rĩ

Tự hình 4

Dị thể 1

rầu

U+20FC8, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rầu rĩ

Tự hình 1

Dị thể 1