Có 10 kết quả:

㕸 rập垃 rập拉 rập摺 rập泣 rập笠 rập𨀎 rập𪮯 rập𫁫 rập𫃡 rập

1/10

rập [dập, lóp, lập, lắp, lặp, ráp, rắp, xập]

U+3578, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rập rình

Dị thể 1

rập [lạp, lấp, lắp, lọp, lớp]

U+5783, tổng 8 nét, bộ thổ 土 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rập rình

Tự hình 2

rập [dập, giập, loạt, láp, lạp, lấp, lắp, lọp, lớp, lợp, ráp, rắp, sắp, sụp, xập, xệp, đập]

U+62C9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rập rình

Tự hình 2

Dị thể 6

rập [chiết, dập, triệp]

U+647A, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

rập rình

Tự hình 2

Dị thể 2

rập [khóc, khấp, khắp, lớp, rắp]

U+6CE3, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rập rình

Tự hình 3

Dị thể 1

rập [liếp, lép, lạp, lẹp, lớp, lợp, lụp, nập, rạp, sập, sệp, sụp, tấp]

U+7B20, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim mắc rập (mắc bẫy); rình rập

Tự hình 2

Dị thể 1

rập [lộp, sụp]

U+2800E, tổng 12 nét, bộ túc 足 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rầm rập

rập

U+2ABAF, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rập khuôn

rập

U+2B06B, tổng 13 nét, bộ lập 立 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rập khuôn

rập [dập]

U+2B0E1, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim mắc rập (mắc bẫy); rình rập