Có 4 kết quả:

啉 rắm廩 rắm廪 rắm𣱰 rắm

1/4

rắm [lâm, lùm, lăm, lảm, lầm, lẩm, lằm, rầm, rởm, trăm]

U+5549, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rối rắm

Tự hình

Dị thể

rắm [lúm, lũm, lẩm, lẫm, lắm]

U+5EE9, tổng 16 nét, bộ nghiễm 广 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rối rắm

Tự hình

Dị thể

rắm [lúm, lũm, lẫm, lắm]

U+5EEA, tổng 16 nét, bộ nghiễm 广 + 13 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rắm rối

Tự hình

Dị thể

rắm

U+23C70, tổng 21 nét, bộ khí 气 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rắm rít