Có 4 kết quả:

㖫 rằng哴 rằng浪 rằng𪘵 rằng

1/4

rằng [lung, lẳng, lừng]

U+35AB, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nói rằng, rằng là

rằng

U+54F4, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nói rằng, rằng là

Tự hình 1

Dị thể 1

rằng [lãng, lăng, lảng, lặng, trảng]

U+6D6A, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nói rằng, rằng là

Tự hình 3

Dị thể 1

rằng [răng]

U+2A635, tổng 23 nét, bộ xỉ 齒 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nói rằng, rằng là