Có 2 kết quả:

洛 rặc𪵫 rặc

1/2

rặc [chua, lạc, lặng]

U+6D1B, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cạn rặc

Tự hình 4

Dị thể 3

rặc

U+2AD6B, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cạn rặc