Có 4 kết quả:

孕 rặng鄧 rặng𡻔 rặng𫭧 rặng

1/4

rặng [dằng, dửng, dựng]

U+5B55, tổng 5 nét, bộ tử 子 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

rặng cây

Tự hình

Dị thể

rặng [dằng, dựng, nựng, đắng, đẵng, đặng, đựng]

U+9127, tổng 14 nét, bộ ấp 邑 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rặng cây

Tự hình

Dị thể

rặng

U+21ED4, tổng 13 nét, bộ sơn 山 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rặng núi

rặng

U+2BB67, tổng 8 nét, bộ thổ 土 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rặng cây