Có 1 kết quả:

躐 rẹp

1/1

rẹp [liệp, láp, lạp, lẹp]

U+8E90, tổng 22 nét, bộ túc 足 + 15 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rẹp xuống

Tự hình 2

Dị thể 1