Có 4 kết quả:

蝎 rết𧋍 rết𧎴 rết𧏲 rết

1/4

rết [hạt, rít, yết]

U+874E, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

rắn rết

Tự hình

Dị thể

rết [chét, xít]

U+272CD, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

con rết

Tự hình

Dị thể

rết [bực]

U+273B4, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con rết

Tự hình

rết

U+273F2, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rắn rết