Có 2 kết quả:

攊 rịch曆 rịch

1/2

rịch [lách, rạch, vạch]

U+650A, tổng 19 nét, bộ thủ 手 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rục rịch

Tự hình 1

Dị thể 1

rịch [lịch, rích, rếch]

U+66C6, tổng 16 nét, bộ nhật 日 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rục rịch

Tự hình 4

Dị thể 6