Có 3 kết quả:

列 rịt𦀎 rịt𦃾 rịt

1/3

rịt [liệt, loẹt, lít, lướt, lệch, lịt, riệt, rít, rệt]

U+5217, tổng 6 nét, bộ đao 刀 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

rịt vết thương; khít rịt

Tự hình

Dị thể

rịt [lượt, riết, rách]

U+2600E, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rịt vết thương; khít rịt

rịt [lượt, riết, rách]

U+260FE, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rịt vết thương; khít rịt