Có 5 kết quả:

噀 rốn巽 rốn𦜞 rốn𦠆 rốn𦡋 rốn

1/5

rốn [sún, tốn]

U+5640, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngồi rốn lại

Tự hình

Dị thể

rốn [lún, tốn]

U+5DFD, tổng 12 nét, bộ kỷ 己 + 9 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

ngồi rốn lại

Tự hình

Dị thể

rốn [soạn, sụn, tốn]

U+2671E, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái rốn, chôn rau cắt rốn

rốn [dốn, soạn, sụn, tốn]

U+26806, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cái rốn, chôn rau cắt rốn

Tự hình

Dị thể

rốn [rún]

U+2684B, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái rốn, chôn rau cắt rốn