Có 3 kết quả:

𠱋 rồ𢲛 rồ𤸭 rồ

1/3

rồ [, dẩu, dẫu, dồ, ru, rủ]

U+20C4B, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

điên rồ

rồ [, ]

U+22C9B, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

điên rồ

rồ

U+24E2D, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rồ dại

Tự hình 1

Dị thể 1