Có 4 kết quả:

淯 rộc𤳨 rộc𪤤 rộc𬓗 rộc

1/4

rộc

U+6DEF, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ruộng rộc

Tự hình 1

rộc

U+24CE8, tổng 17 nét, bộ điền 田 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ruộng rộc

rộc

U+2A924, tổng 15 nét, bộ thổ 土 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ruộng rộc

rộc

U+2C4D7, tổng 15 nét, bộ kỳ 示 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ruộng rộc