Có 3 kết quả:

寅 rờn弹 rờn彈 rờn

1/3

rờn [dàn, dần, dằng, dờn, dợn, giần, lần, nhớn, rần, đằn]

U+5BC5, tổng 11 nét, bộ miên 宀 + 8 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

xanh rờn

Tự hình

Dị thể

rờn [đan, đàn, đạn, đận]

U+5F39, tổng 11 nét, bộ cung 弓 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xanh rờn

Tự hình

Dị thể

rờn [đan, đàn, đạn, đận, đằn]

U+5F48, tổng 15 nét, bộ cung 弓 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xanh rờn

Tự hình

Dị thể