Có 4 kết quả:

涞 rợi淶 rợi灑 rợi𢜞 rợi

1/4

rợi [lai, lây]

U+6D9E, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mát rợi

Tự hình 2

Dị thể 1

rợi [lai, lây, lơi, lầy, rai, rài, rơi, rời, sùi, trây, trầy]

U+6DF6, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

mát rợi

Tự hình 1

Dị thể 1

rợi [sái]

U+7051, tổng 22 nét, bộ thuỷ 水 + 19 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mới rợi

Tự hình 4

Dị thể 4

rợi [lười, rười]

U+2271E, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mát rợi