Có 5 kết quả:

苙 rợp雴 rợp𣜿 rợp𩄓 rợp𩆏 rợp

1/5

rợp [lớp, lợp]

U+82D9, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rợp bóng

Tự hình 1

rợp [lụp]

U+96F4, tổng 13 nét, bộ vũ 雨 + 5 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

rợp bóng

Tự hình 1

rợp [dẹp, nhịp, quẹp]

U+2373F, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rợp bóng

rợp

U+29113, tổng 17 nét, bộ vũ 雨 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rợp bóng

rợp

U+2918F, tổng 20 nét, bộ vũ 雨 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rợp bóng