Có 7 kết quả:

勇 rụng梇 rụng湧 rụng用 rụng苚 rụng𣳔 rụng𬈭 rụng

1/7

rụng [dõng, dũng, xõng]

U+52C7, tổng 9 nét, bộ lực 力 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rơi rụng

Tự hình 3

Dị thể 6

rụng [róng, sồng]

U+6887, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rơi rụng

Tự hình 2

rụng [dũng, dộng]

U+6E67, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

rơi rụng

Tự hình 1

Dị thể 1

rụng [dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, vùng, đụng]

U+7528, tổng 5 nét, bộ dụng 用 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

rơi rụng

Tự hình 5

Dị thể 8

rụng

U+82DA, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rơi rụng

Tự hình 1

rụng [dòng, dông, dùng, giòng, giông, ruồng, ròng, rúng, rộng, song, sòng, vùng]

U+23CD4, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lá rụng

rụng [đọng]

U+2C22D, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rơi rụng