Có 3 kết quả:

律 rụt揬 rụt𬑸 rụt

1/3

rụt [luật, luốt, lót, lọt, rút, rọt, suốt, sốt, sụt, trót, trút, trốt]

U+5F8B, tổng 9 nét, bộ xích 彳 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

rụt lại, rụt rè

Tự hình 6

Dị thể 1

rụt [dụt, rút, thọt, trọt, tọt, đút]

U+63EC, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

rụt lại, rụt rè

Tự hình 1

rụt

U+2C478, tổng 21 nét, bộ thỉ 矢 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rụt lại, rụt rè