Có 6 kết quả:

㩡 rủi磊 rủi耒 rủi𡂳 rủi𢙩 rủi𥗐 rủi

1/6

rủi [chọi, dủi, giuỗi, giúi, giồi, giội, giụi, giủi, lòi, lúi, ruổi, ruỗi, rỏi, trói, trồi, xói]

U+3A61, tổng 18 nét, bộ thủ 手 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rủi ro

rủi [dội, giỏi, lòi, lẫn, lọi, lối, lỗi, sói, sõi, sỏi, trọi, trổi, xổi]

U+78CA, tổng 15 nét, bộ thạch 石 + 10 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

rủi ro

Tự hình 2

Dị thể 6

rủi [doi, lòi, lẫn, lọi, lồi, lỗi, lội, ròi, rồi, rổi, rỗi]

U+8012, tổng 6 nét, bộ lỗi 耒 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

rủi ro

Tự hình 5

Dị thể 1

rủi [rỗi, trối, xổi]

U+210B3, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

may rủi

rủi [giỗi]

U+22669, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rủi ro

rủi [sỏi]

U+255D0, tổng 20 nét, bộ thạch 石 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rủi ro