Có 1 kết quả:

呂 rứa

1/1

rứa [, lả, lớ, lở, lỡ, lử, lữ, lữa, rả, trả, trở]

U+5442, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

rút dây, rú lời, chạy nước rút

Tự hình 5

Dị thể 3