Có 3 kết quả:

棱 rừng𡹃 rừng𡼹 rừng

1/3

rừng [dừng, lăng, săng]

U+68F1, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rừng núi

Tự hình 2

Dị thể 3

rừng

U+21E43, tổng 11 nét, bộ sơn 山 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rừng núi

Tự hình 1

Dị thể 1

rừng

U+21F39, tổng 15 nét, bộ sơn 山 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rừng núi