Có 6 kết quả:

盈 riêng貞 riêng𥢅 riêng𥢆 riêng𫁅 riêng𫨫 riêng

1/6

riêng [diềng, doanh, dềnh, giềng]

U+76C8, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

riêng rẽ

Tự hình 3

Dị thể 4

riêng [tranh, trinh]

U+8C9E, tổng 9 nét, bộ bối 貝 + 2 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

riêng rẽ

Tự hình 5

Dị thể 4

riêng

U+25885, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

riêng tây

Tự hình 1

Dị thể 1

riêng [giêng]

U+25886, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

riêng tây

Tự hình 1

Dị thể 1

riêng

U+2B045, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

riêng rẽ

riêng

U+2BA2B, tổng 11 nét, bộ khư 厶 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

riêng rẽ