Có 2 kết quả:

䖴 riêu窰 riêu

1/2

riêu

U+45B4, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

canh riêu, riêu cua

Tự hình 1

Dị thể 2

riêu [dao, diêu]

U+7AB0, tổng 15 nét, bộ huyệt 穴 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

canh riêu, riêu cua

Tự hình 1

Dị thể 2