Có 1 kết quả:

葉 riếp

1/1

riếp [diếp, diệp, dớp, dợp, giấp, giẹp, nhịp, đẹp]

U+8449, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

rau riếp (rau diếp)

Tự hình

Dị thể