Có 2 kết quả:

列 riệt烈 riệt

1/2

riệt [liệt, loẹt, lít, lướt, lệch, lịt, rít, rệt, rịt]

U+5217, tổng 6 nét, bộ đao 刀 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

giữ riệt

Tự hình

Dị thể

riệt [liệt, lét, lướt, lẹt, lết, rét, rẹt]

U+70C8, tổng 10 nét, bộ hoả 火 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giữ riệt

Tự hình

Dị thể