Có 4 kết quả:

拥 ruồng攏 ruồng籠 ruồng𣳔 ruồng

1/4

ruồng [duồng, dùng, rúng, ủng]

U+62E5, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ruồng rẫy

Tự hình 2

Dị thể 6

ruồng [long, lũng]

U+650F, tổng 21 nét, bộ thủ 手 + 18 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ruồng bỏ

Tự hình 2

Dị thể 1

ruồng [lung, luông, luồng, lồng]

U+7C60, tổng 23 nét, bộ trúc 竹 + 17 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

ruồng rẫy

Tự hình 3

Dị thể 5

ruồng [dòng, dông, dùng, giòng, giông, ròng, rúng, rộng, rụng, song, sòng, vùng]

U+23CD4, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ruồng rẫy