Có 4 kết quả:

㩡 ruổi𨆷 ruổi𨇒 ruổi𩧍 ruổi

1/4

ruổi [chọi, dủi, giuỗi, giúi, giồi, giội, giụi, giủi, lòi, lúi, ruỗi, rỏi, rủi, trói, trồi, xói]

U+3A61, tổng 18 nét, bộ thủ 手 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rong ruổi

ruổi [duổi, giuỗi, ruỗi, đuổi]

U+281B7, tổng 21 nét, bộ túc 足 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rong ruổi

ruổi [cõi, duỗi, lùi, lỏi, lối, lội, lủi, rõi]

U+281D2, tổng 22 nét, bộ túc 足 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rong ruổi

ruổi [duổi, rỗi]

U+299CD, tổng 25 nét, bộ mã 馬 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rong ruổi