Có 4 kết quả:

孱 sàn常 sàn棧 sàn潺 sàn

1/4

sàn [sờn]

U+5B71, tổng 12 nét, bộ tử 子 + 9 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

sàn nhược (yếu đuối); sàn đầu (hèn nhát)

Tự hình

Dị thể

sàn [thường]

U+5E38, tổng 11 nét, bộ cân 巾 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sàn nhà

Tự hình

Dị thể

sàn [sán, sạn, sến]

U+68E7, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nhà sàn

Tự hình

Dị thể

sàn [sớn, sờn]

U+6F7A, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sàn sàn (tiếng nước chảy róc rách)

Tự hình

Dị thể