Có 3 kết quả:

床 sàng牀 sàng𬕌 sàng

1/3

sàng [giàn, giàng, giường, rương, sường]

U+5E8A, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

sàng (giường): sẵn sàng

Tự hình

Dị thể

sàng [giưòng, giường]

U+7240, tổng 8 nét, bộ tường 爿 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sàng (giường): sẵn sàng

Tự hình

Dị thể

sàng

U+2C54C, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sàng sảy